Cọc tiếp địa mạ đồng Việt Nam D16 L2.4m
125,000₫ Giá gốc là: 125,000₫.110,000₫Giá hiện tại là: 110,000₫.
Cọc tiếp địa mạ đồng Việt Nam D16 là loại cọc tiếp địa có lõi thép bên trong và lớp đồng mạ bên ngoài, được sử dụng phổ biến trong hệ thống tiếp địa chống sét, tiếp địa điện và nối đất thiết bị. Sản phẩm có đường kính D16, chiều dài 2,4 m, phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
Mô tả
Cọc tiếp địa mạ đồng Việt Nam D16 × 2.4m
Cọc tiếp địa mạ đồng Việt Nam D16 là vật tư quan trọng trong hệ thống tiếp địa, có nhiệm vụ tạo điểm tiếp xúc với đất để dẫn dòng điện sự cố hoặc dòng điện sét xuống hệ thống tiếp địa một cách an toàn. Sản phẩm có kết cấu lõi thép bên trong và lớp đồng mạ bên ngoài, giúp kết hợp độ bền cơ học của thép với đặc tính dẫn điện và khả năng chống ăn mòn của lớp đồng.
Với kích thước D16 × 2,4 m, cọc có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống tiếp địa cho nhà ở, nhà xưởng, công trình xây dựng, tủ điện và hệ thống chống sét.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cọc tiếp địa mạ đồng Việt Nam D16 |
| Đường kính | D16 |
| Chiều dài | 2,4 m |
| Vật liệu | Thép mạ đồng |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Công dụng | Tiếp địa, nối đất, chống sét |
| Kết nối | Ốc siết hoặc hàn hóa nhiệt |
| Lắp đặt | Đóng sâu xuống đất |
Các thông tin về quy cách D16 × 2,4 m, xuất xứ Việt Nam và phương thức kết nối được thể hiện trên trang sản phẩm hiện có.
Ưu điểm của cọc tiếp địa mạ đồng D16
1. Độ bền cơ học tốt
Phần lõi thép giúp cọc có độ cứng và khả năng chịu lực phù hợp với quá trình thi công đóng xuống đất.
2. Lớp đồng bên ngoài
Lớp đồng mạ trên bề mặt giúp cọc có khả năng tiếp xúc điện tốt và hỗ trợ bảo vệ phần lõi thép trong môi trường đất.
3. Kích thước D16 × 2,4 m phổ biến
Quy cách D16 × 2,4 m phù hợp với nhiều hệ thống tiếp địa và dễ kết hợp với dây đồng, phụ kiện tiếp địa.
4. Chi phí hợp lý
So với việc sử dụng cọc đồng nguyên chất, cọc thép mạ đồng là một lựa chọn vật tư có thể cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật, độ bền cơ học và chi phí đầu tư.
6. Ứng dụng
Cọc tiếp địa mạ đồng Việt Nam D16 có thể được sử dụng trong:
- Hệ thống chống sét trực tiếp.
- Hệ thống tiếp địa chống sét.
- Tiếp địa tủ điện.
- Tiếp địa thiết bị điện.
- Hệ thống nối đất công trình.
- Nhà ở và biệt thự.
- Nhà xưởng, kho hàng.
- Công trình công nghiệp.
- Hệ thống điện và trạm thiết bị.
Cọc tiếp địa là một trong các nhóm vật tư được Vinanco cung cấp cùng cáp đồng trần, vật tư tiếp địa và các sản phẩm chống sét khác.
7. Hướng dẫn lắp đặt
Khi thi công cọc tiếp địa mạ đồng D16, cọc được đóng xuống đất tại vị trí đã thiết kế của hệ thống tiếp địa. Sau khi đóng cọc, sử dụng phụ kiện phù hợp để kết nối cọc với dây tiếp địa.
Tùy yêu cầu của công trình, mối nối có thể sử dụng ốc siết cáp hoặc hàn hóa nhiệt. Cần đảm bảo mối nối chắc chắn, tiếp xúc tốt và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hệ thống tiếp địa.
Đối với công trình có yêu cầu điện trở tiếp địa cụ thể, nên đo điện trở sau khi hoàn thành hệ thống để kiểm tra kết quả thực tế.
8. Hình ảnh


9. Liên kết nội bộ – rất quan trọng
cọc tiếp địa
Danh mục Cọc tiếp địa – Siêu Thị Chống Sét
Sản phẩm cọc tiếp địa hiện tại
Trang sản phẩm Cọc tiếp địa mạ đồng Việt Nam D16
Vinanco
Hồ sơ năng lực
Hồ sơ năng lực Vinanco – Cọc tiếp địa và cáp thoát sét
10. FAQ để tăng độ đầy đủ SEO
Cọc tiếp địa mạ đồng Việt Nam D16 dài bao nhiêu?
Cọc có đường kính D16 và chiều dài 2,4 m, phù hợp sử dụng trong nhiều hệ thống tiếp địa và chống sét.
Cọc tiếp địa D16 được làm bằng vật liệu gì?
Cọc có lõi thép bên trong và lớp đồng mạ bên ngoài, kết hợp độ bền cơ học của thép với lớp đồng bảo vệ bề mặt.
Cọc tiếp địa D16 dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng làm cọc tiếp địa cho hệ thống chống sét, nối đất thiết bị điện và các hệ thống tiếp địa công trình.
Cọc D16 có thể nối với dây tiếp địa bằng cách nào?
Có thể sử dụng ốc siết hoặc hàn hóa nhiệt tùy thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của công trình.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.