Sanwa MG5000

11,000,000

Description

Thông tin chung:
Điện áp thử: DC5000V/2500V/1000V/500V/250V
Điện trở cách điện max 1TΩ
Dòng ngắn mạch đến 4mA
Tỷ lệ hấp thụ điện môi ( DAR ): giá trị điện trở 60s sau khi đo / giá trị lúc 30s hoặc 15s
Tỷ số phân cực ( PI _ polarization index ): giá trị điện trở 10 phút sau khi đo/ giá trị lúc 1 phút
Chức năng tự động xả điện
Chức năng giữ giá trị đo và tiết kiệm pin
Chế độ đèn nền backlight
Kiểm tra thông mạch
Thông số kỹ thuật Dải đo Độ chính xác
Điện áp thử 250V 0.0~104.9Ω ±5%+3
Điện áp thử 500V 0.0~99.9MΩ
80~1049MΩ
±5%+3
Điện áp thử 1000V 0.0~99.9MΩ
80~999MΩ
0.80~2.09GΩ
±5%+3
Điện áp thử 2500V 0.0~99.9MΩ
80~999MΩ
0.80~9.99GΩ
8.0~104.9GΩ
±5%+3
Điện áp thử 5000V 0.0~99.9MΩ
80~999MΩ
0.80~9.99GΩ
8.0~99.9GΩ
±5%+3
Đo điện áp AC:30~1000V(50/60Hz), DC:30~1000V, ±2%+3dgt
Hiển thị dung lượng pin
     – Nguồn nuôi: LR14(C alkaline battery)1.5V×8( pin )
     – Trọng lượng: 1750g;   H188×W225×D97mm
   Phụ kiện kèm máy: pin, dây đo, HDSD; hộp nhựa cứng

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Sanwa MG5000”

Contact Me on Zalo
Call Now Button